Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g720,7 g16 g0,1 g
50 g50 g360,3 g7,9 g0,1 g
150 g150 g1081 g24 g0,2 g
200 g200 g1441,4 g32 g0,2 g
250 g250 g1801,7 g39 g0,3 g

Câu hỏi về Lý chua đen

100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đen có 72 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đen có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đen có 108 kcal, gồm 1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đen có 144 kcal, gồm 1,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đen có 180 kcal, gồm 1,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F323902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ