Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,7 µg 2%
  • Vitamin C 181 mg 201%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 59,1 mg 5%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 47,9 mg 4%
  • Kali 337 mg 7%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g691,5 g9,8 g1,3 g
50 g50 g340,8 g4,9 g0,7 g
150 g150 g1032,3 g15 g2 g
200 g200 g1383 g20 g2,7 g
250 g250 g1723,8 g25 g3,3 g

Câu hỏi về Lý chua đen

100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đen có 69 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đen có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đen có 103 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đen có 138 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đen có 172 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 11 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ