Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Aronia berries
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb8,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 8,8 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 188 µg 21%
- Vitamin C 27,8 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 21,9 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6,6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,7 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,1 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,4 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,8 g | 22 g | 0,3 g |
Câu hỏi về Aronia berries
100 g Aronia berries có bao nhiêu calo?
100 g Aronia berries có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Aronia berries có bao nhiêu calo?
50 g Aronia berries có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Aronia berries có bao nhiêu calo?
150 g Aronia berries có 75 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Aronia berries có bao nhiêu calo?
200 g Aronia berries có 100 kcal, gồm 1,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Aronia berries có bao nhiêu calo?
250 g Aronia berries có 125 kcal, gồm 1,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ