Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g812,3 g14 g1,1 g
50 g50 g411,2 g7,1 g0,6 g
150 g150 g1223,5 g21 g1,7 g
200 g200 g1624,6 g28 g2,2 g
250 g250 g2035,8 g35 g2,8 g

Câu hỏi về Thù lù Peru

100 g Thù lù Peru có bao nhiêu calo?

100 g Thù lù Peru có 81 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Thù lù Peru có bao nhiêu calo?

50 g Thù lù Peru có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thù lù Peru có bao nhiêu calo?

150 g Thù lù Peru có 122 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Thù lù Peru có bao nhiêu calo?

200 g Thù lù Peru có 162 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Thù lù Peru có bao nhiêu calo?

250 g Thù lù Peru có 203 kcal, gồm 5,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F552100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ