Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép thù lù Peru
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb13 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,1 g | 13 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1 g | 6,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 3,1 g | 19 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 4,1 g | 25 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 5,2 g | 32 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép thù lù Peru
100 g Nước ép thù lù Peru có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép thù lù Peru có 68 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Nước ép thù lù Peru có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép thù lù Peru có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Nước ép thù lù Peru có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép thù lù Peru có 102 kcal, gồm 3,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Nước ép thù lù Peru có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép thù lù Peru có 136 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Nước ép thù lù Peru có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép thù lù Peru có 170 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F552600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ