Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 8,1 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,75 µg 0%
  • Vitamin C 36,4 mg 40%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,4 g8,1 g0,4 g
50 g50 g–0,7 g4,1 g0,2 g
150 g150 g–2,2 g12 g0,6 g
200 g200 g–2,9 g16 g0,8 g
250 g250 g–3,6 g20 g1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ