Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 8,1 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 36,4 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,4 g | 8,1 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 60 | 2 g | 11 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 120 | 4 g | 23 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 30 | 1 g | 5,7 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 181 | 6 g | 34 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 241 | 8,1 g | 45 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,7 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 2,2 g | 12 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 2,9 g | 16 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 3,6 g | 20 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dâu tằm
Chọn dâu tằm chín ngon như thế nào?
Chọn quả căng, nguyên vẹn và có màu đậm đồng đều; quả dâu tằm chín thường mềm và dễ dập nên tránh những quả nhũn, rỉ nước hoặc có mùi lên men.
Rửa dâu tằm thế nào để quả không bị nát?
Để nguyên cuống khi rửa, xả nhẹ dưới vòi nước mát hoặc nhúng nhanh vào chậu nước rồi để ráo trên khăn. Chỉ bỏ cuống sau khi quả đã khô và ngay trước khi ăn hoặc chế biến.
Dâu tằm bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Cất quả chưa rửa trong hộp nông có lót khăn giấy, để trong ngăn mát và dùng trong một đến hai ngày. Nếu quả ẩm, dập hoặc hỏng, bỏ ra ngay để tránh làm hỏng những quả còn lại.
Có thể đông lạnh dâu tằm để ăn dần không?
Có. Rửa nhẹ, để thật ráo rồi trải quả thành một lớp trên khay; khi đã đông cứng, chuyển vào túi hoặc hộp kín để quả ít dính thành cục. Dùng quả đông lạnh làm sinh tố, nấu sốt hoặc làm bánh.
Dâu tằm thường được dùng làm món gì?
Dâu tằm hợp với sữa chua, cháo yến mạch và bánh nướng; khi nấu, quả nhanh mềm và ra màu, nên thường được làm mứt, siro hoặc nước sốt ăn cùng bánh kếp.
Dâu tằm có ăn sống được không?
Có, bạn có thể ăn quả chín sau khi rửa sạch. Không ăn quả mốc, lên men hoặc có mùi lạ; dâu tằm cũng dễ nhuộm màu tay và quần áo nên xử lý nhẹ nhàng.
Dâu tằm khác quả mâm xôi đen thế nào?
Dâu tằm thường dài hơn, mọc thành quả kép trên cuống và có vị ngọt dịu khi chín; quả mâm xôi đen tròn hơn, có lõi rỗng khi hái khỏi cuống. Quả mâm xôi đen có 5,3 g chất xơ trên 100 g, còn dâu tằm có 1,7 g.
Dâu tằm có phải là nguồn vitamin C không?
Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 36,4 mg vitamin C; ăn quả tươi cùng sữa chua hoặc yến mạch là cách đơn giản để thêm dâu tằm vào bữa ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ