Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mâm xôi đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,7 µg 1%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 19,8 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 1,2 mg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,6 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | – | 1,8 g | 16 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | – | 2,4 g | 21 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | – | 3 g | 27 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đentươi43 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đen hoang dãtươi sống, thổ dân Alaska52 kcal / 100 g
- Mâm xôi đen với đườngsản phẩm đông lạnh69 kcal / 100 g
- Mứt mâm xôi đen201 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đen ngào đườngđóng hộp, để ráo68 kcal / 100 g
- Dâu tằm đensống
- Quả mâm xôi đông lạnhtươi sống
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Quả mâm xôitươi sống32 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏđông lạnh43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mâm xôi đen
Làm thế nào để rửa mâm xôi đen mà không bị nát?
Cho quả vào rây, tráng nhẹ dưới vòi nước lạnh rồi trải lên khăn sạch cho ráo; đừng ngâm lâu vì quả dễ nhũn và mất nước.
Mâm xôi đen đông lạnh có cần rã đông trước khi dùng không?
Không cần rã đông nếu bạn cho quả vào sinh tố, cháo hoặc bánh nướng. Nếu dùng làm sốt hay phủ lên món ăn, rã đông trong ngăn mát để giữ quả lạnh và hứng phần nước tiết ra.
Bảo quản mâm xôi đen tươi thế nào để lâu hỏng?
Giữ quả khô, chưa rửa trong hộp thoáng ở ngăn mát và nhặt bỏ quả dập. Rửa ngay trước khi ăn; quả thường ngon nhất trong vài ngày.
Mâm xôi đen thường được dùng trong món gì?
Quả hợp với sữa chua, cháo yến mạch, bánh nướng và salad trái cây. Nấu cùng chút đường và nước cốt chanh thành sốt để ăn với bánh kếp hoặc kem.
Có thể thay mâm xôi đen bằng loại quả nào trong công thức?
Dâu tằm đen có thể thay trong bánh và món tráng miệng, nhưng mềm và nhiều nước hơn. Mâm xôi đỏ cũng dùng được; quả nhỏ và chua hơn nên bạn có thể cần thêm chút đường.
Mâm xôi đen khác mâm xôi đỏ ở điểm nào?
Mâm xôi đen thường có vị đậm, chua ngọt và quả mọng nước; mâm xôi đỏ mềm hơn, vị thơm dịu. Cả hai đều dùng được trong mứt, sốt và bánh.
Mâm xôi đen có hạt không?
Có: mỗi quả là một cụm gồm nhiều múi nhỏ, mỗi múi có một hạt li ti. Nếu muốn sốt mịn, bạn nấu quả rồi ép qua rây để bỏ hạt.
Mâm xôi đen có thể ăn sống không?
Có, bạn có thể ăn quả tươi sau khi rửa nhẹ và để ráo. Bỏ quả bị mốc hoặc dập nhũn, vì chúng dễ làm hỏng cả phần quả để chung.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ