Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu lăng vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb48 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 12 g 43%
- Đường 1,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,6 µg 0%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 7,4 mg 41%
- Magiê 91 mg 22%
- Phốt pho 360 mg 29%
- Kali 780 mg 17%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,79 mg 88%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 50 µg 91%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 26 g | 48 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 13 g | 24 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 39 g | 73 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 52 g | 97 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 65 g | 121 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu lăng vàng
100 g đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu lăng vàng có 339 kcal, gồm 26 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu lăng vàng có 170 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu lăng vàng có 509 kcal, gồm 39 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?
200 g đậu lăng vàng có 678 kcal, gồm 52 g đạm, 97 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?
250 g đậu lăng vàng có 848 kcal, gồm 65 g đạm, 121 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ