Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 15 g 55%
  • Đường 1,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 6,3 mg 35%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 330 mg 26%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,82 mg 91%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32828 g45 g0,8 g
50 g50 g16414 g23 g0,4 g
150 g150 g49242 g67 g1,2 g
200 g200 g65655 g90 g1,6 g
250 g250 g82069 g112 g2 g

Câu hỏi về đậu lăng hồng hoặc đỏ

100 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

100 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 328 kcal, gồm 28 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

50 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 164 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

150 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 492 kcal, gồm 42 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

200 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 656 kcal, gồm 55 g đạm, 90 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

250 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 820 kcal, gồm 69 g đạm, 112 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ