Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt đậu lăng hồng trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
106
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb15 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 2,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,92 µg 0%
- Vitamin C 0,52 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 62,4 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12,5 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 7,6 g | 15 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,8 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 12 g | 22 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 15 g | 30 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 19 g | 37 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt đậu lăng hồng trưởng thành
100 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có 106 kcal, gồm 7,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có 159 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có 212 kcal, gồm 15 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Hạt đậu lăng hồng trưởng thành có 265 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ