Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 0,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,39 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12311 g15 g0,5 g
50 g50 g625,3 g7,5 g0,3 g
150 g150 g18516 g23 g0,8 g
200 g200 g24621 g30 g1 g
250 g250 g30827 g38 g1,3 g

Câu hỏi về đậu lăng hồng hoặc đỏ

100 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

100 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 123 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

50 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

150 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 185 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

200 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 246 kcal, gồm 21 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?

250 g đậu lăng hồng hoặc đỏ có 308 kcal, gồm 27 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ