Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 0,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin K 0,93 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,46 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1229,7 g16 g0,7 g
50 g50 g614,9 g8,2 g0,4 g
150 g150 g18315 g25 g1,1 g
200 g200 g24419 g33 g1,4 g
250 g250 g30524 g41 g1,8 g

Câu hỏi về Đậu lăng vàng

100 g Đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lăng vàng có 122 kcal, gồm 9,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lăng vàng có 61 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lăng vàng có 183 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lăng vàng có 244 kcal, gồm 19 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Đậu lăng vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lăng vàng có 305 kcal, gồm 24 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ