Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Vitamin B6 0,18 mg 10%
  • Folate (B9) 181 µg 45%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 3,3 mg 19%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 2,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1169 g16 g0,4 g
50 g50 g584,5 g7,9 g0,2 g
150 g150 g17414 g24 g0,6 g
200 g200 g23218 g32 g0,8 g
250 g250 g29023 g40 g1 g

Câu hỏi về hạt đậu lăng chín

100 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?

100 g hạt đậu lăng chín có 116 kcal, gồm 9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?

50 g hạt đậu lăng chín có 58 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?

150 g hạt đậu lăng chín có 174 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?

200 g hạt đậu lăng chín có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?

250 g hạt đậu lăng chín có 290 kcal, gồm 23 g đạm, 40 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ