Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt đậu lăng chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 1,8 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 181 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,7 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 9 g | 12 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 198 g | 226 | 18 g | 23 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 396 g | 451 | 36 g | 46 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 99 g | 113 | 8,9 g | 12 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 594 g | 677 | 54 g | 69 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 792 g | 903 | 71 g | 92 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 4,5 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 14 g | 18 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 18 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 23 g | 29 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu lăng hồng trưởng thànhluộc106 kcal / 100 g
- Đậu lăng giàluộc chín119 kcal / 100 g
- Đậu lăng đỏ chín giàluộc113 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Giá đậu lăngnấu chín, xào, có muối101 kcal / 100 g
- Lentil111 kcal / 100 g
- Drained split lentil105 kcal / 100 g
- Salad đậu lăngvới dầu ô liu, không muối85 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt đậu lăng chín
100 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
100 g hạt đậu lăng chín có 114 kcal, gồm 9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (198 g) hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (198 g) hạt đậu lăng chín có 226 kcal, gồm 18 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (396 g) hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (396 g) hạt đậu lăng chín có 451 kcal, gồm 36 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (99 g) hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (99 g) hạt đậu lăng chín có 113 kcal, gồm 8,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (594 g) hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (594 g) hạt đậu lăng chín có 677 kcal, gồm 54 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (792 g) hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (792 g) hạt đậu lăng chín có 903 kcal, gồm 71 g đạm, 92 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
50 g hạt đậu lăng chín có 57 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g hạt đậu lăng chín có bao nhiêu calo?
150 g hạt đậu lăng chín có 171 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ