Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 5,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,4 µg 0%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 39,5 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,44 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12510 g16 g0,6 g
50 g50 g635,1 g8,1 g0,3 g
150 g150 g18815 g24 g0,9 g
200 g200 g25020 g32 g1,2 g
250 g250 g31325 g41 g1,5 g

Câu hỏi về đậu lăng xanh

100 g đậu lăng xanh có bao nhiêu calo?

100 g đậu lăng xanh có 125 kcal, gồm 10 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g đậu lăng xanh có bao nhiêu calo?

50 g đậu lăng xanh có 63 kcal, gồm 5,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g đậu lăng xanh có bao nhiêu calo?

150 g đậu lăng xanh có 188 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g đậu lăng xanh có bao nhiêu calo?

200 g đậu lăng xanh có 250 kcal, gồm 20 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g đậu lăng xanh có bao nhiêu calo?

250 g đậu lăng xanh có 313 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ