Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,8 µg 1%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin K 9,8 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 7,3 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,6 g1,8 g–
50 g50 g100,8 g0,9 g–
150 g150 g292,4 g2,7 g–
200 g200 g383,3 g3,7 g–
250 g250 g484,1 g4,6 g–

Câu hỏi về Bắp cải xanh

Chọn bắp cải xanh ngon như thế nào?

Chọn bắp chắc tay, cuộn chặt, lá ngoài giòn và không dập nhớt. Bỏ qua những bắp có vết thâm mềm hoặc lá úa nhiều.

Xào bắp cải xanh bao lâu để vẫn giòn?

Thái sợi vừa, để ráo rồi xào trên lửa lớn khoảng 4–6 phút, đảo liên tục. Cho phần cuống thái mỏng vào trước lá để chúng chín đều.

Làm bắp cải cuốn thịt thì cần chần lá bao lâu?

Tách lá nguyên, chần trong nước sôi khoảng 1–2 phút cho mềm và dễ cuốn, rồi vớt ra ngâm nước lạnh. Cắt bớt phần gân dày nếu lá vẫn khó gập.

Bắp cải xanh để được bao lâu trong tủ lạnh?

Để nguyên bắp, chưa rửa, trong ngăn rau củ; lớp lá ngoài giúp giữ phần bên trong lâu tươi. Bắp đã cắt nên bọc kín mặt cắt và dùng trong vài ngày.

Bắp cải xanh thường được nấu thành món gì?

Bắp cải hợp với canh bắp cải nấu thịt, bắp cải xào tỏi và bắp cải cuốn thịt. Thái mỏng để làm gỏi hoặc trộn cùng cà rốt, rau thơm và nước trộn chua ngọt.

Có thể thay bắp cải xanh bằng bắp cải trắng trong món ăn không?

Có; bắp cải trắng dùng được trong món xào, canh, gỏi và món cuốn. Nếu thay trong món xào, thái miếng tương tự và bắt đầu kiểm tra độ chín sau vài phút.

Bắp cải xanh ăn sống được không?

Được. Bóc bỏ lá ngoài, rửa kỹ dưới vòi nước sạch, để ráo rồi thái mỏng để trộn gỏi hoặc ăn kèm món cuốn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ