Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 45 mg 50%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 201 µg 168%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,5 g2,3 g0,2 g
50 g50 g90,8 g1,2 g0,1 g
150 g150 g262,3 g3,5 g0,3 g
200 g200 g343 g4,6 g0,4 g
250 g250 g433,8 g5,8 g0,5 g

Câu hỏi về bắp cải xanh

100 g bắp cải xanh có bao nhiêu calo?

100 g bắp cải xanh có 17 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g bắp cải xanh có bao nhiêu calo?

50 g bắp cải xanh có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bắp cải xanh có bao nhiêu calo?

150 g bắp cải xanh có 26 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g bắp cải xanh có bao nhiêu calo?

200 g bắp cải xanh có 34 kcal, gồm 3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g bắp cải xanh có bao nhiêu calo?

250 g bắp cải xanh có 43 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ