Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 350 µg 39%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 97 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 231 mg 18%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,38 mg 17%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g262,7 g1 g1,3 g
50 g50 g131,4 g0,5 g0,7 g
150 g150 g394,1 g1,5 g2 g
200 g200 g525,4 g2 g2,6 g
250 g250 g656,8 g2,5 g3,3 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 39 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 52 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 65 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ