Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g372 g2,5 g1,6 g
50 g50 g191 g1,3 g0,8 g
150 g150 g563 g3,8 g2,4 g
200 g200 g744 g5 g3,2 g
250 g250 g935 g6,3 g4 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 37 kcal, gồm 2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 56 kcal, gồm 3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 74 kcal, gồm 4 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ