Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g544,2 g3,4 g0,7 g
50 g50 g272,1 g1,7 g0,3 g
150 g150 g816,3 g5 g1 g
200 g200 g1088,4 g6,7 g1,4 g
250 g250 g13511 g8,4 g1,7 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 54 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 27 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 81 kcal, gồm 6,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 108 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 135 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G322252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ