Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,4 g0,9 g0,6 g
50 g50 g131,2 g0,5 g0,3 g
150 g150 g383,6 g1,4 g0,9 g
200 g200 g504,8 g1,8 g1,2 g
250 g250 g636 g2,3 g1,5 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 25 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 38 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 50 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 63 kcal, gồm 6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ