Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng lọ thủy tinh
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb7,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 7,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,8 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,4 g | 4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,2 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,6 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 2 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bắp cải đỏ
100 g Bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải đỏ có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải đỏ có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải đỏ có 60 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bắp cải đỏ có 80 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bắp cải đỏ có 100 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ