Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp cải đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ôm
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 4,5 g —
- Natri 13 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,99 µg 0%
- Vitamin C 26,2 mg 29%
- Vitamin K 0,84 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,16 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,2 g | 5,7 g | – |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,9 g | – |
| 150 g | 150 g | 51 | 1,8 g | 8,6 g | – |
| 200 g | 200 g | 68 | 2,4 g | 11 g | – |
| 250 g | 250 g | 85 | 3 g | 14 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Bắp cải đỏ với miếng táođông lạnh, luộc57 kcal / 100 g
- Salad bắp cải đỏsống, với dầu ô liu, không muối57 kcal / 100 g
- Bắp cải tímom27 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
- Món hầm bắp cải tím với táoom62 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngđã nấu chín16 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Salad bắp cải tímsống, với nước ướp giấm93 kcal / 100 g
- Hành tímxào/áp chảo, không thêm chất béo42 kcal / 100 g
- Súp lơ trắnghấp31 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp cải đỏ
100 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
100 g bắp cải đỏ có 34 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.
50 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
50 g bắp cải đỏ có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.
150 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
150 g bắp cải đỏ có 51 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và – chất béo.
200 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
200 g bắp cải đỏ có 68 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.
250 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
250 g bắp cải đỏ có 85 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ