Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,9 g1,8 g0 g
50 g50 g80,5 g0,9 g0 g
150 g150 g241,4 g2,7 g0 g
200 g200 g321,8 g3,6 g0 g
250 g250 g402,3 g4,5 g0 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 24 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 40 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 70 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ