Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g231,5 g2,8 g0,3 g
50 g50 g120,8 g1,4 g0,2 g
150 g150 g352,3 g4,2 g0,5 g
200 g200 g463,1 g5,5 g0,7 g
250 g250 g583,9 g6,9 g0,9 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 58 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0056B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ