Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
om với dầu, hành tây và tỏi, không muối
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb3,4 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 1,4 g | 3,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,7 g | 1,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 2,1 g | 5,1 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 2,8 g | 6,9 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 3,6 g | 8,6 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải trắngsống, với sốt (cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu), không muối44 kcal / 100 g
- Súp bắp cải trắngkhông muối47 kcal / 100 g
- Bắp cải trắng với rượu vang trắng và táohầm72 kcal / 100 g
- Bắp cải tímom, với dầu, hành tây và tỏi, không muối45 kcal / 100 g
- Hành tây trắngom với dầu đậu nành, không muối254 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngom với dầu, hành tây và tỏi, không muối41 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏom với dầu, hành tây và tỏi, có muối45 kcal / 100 g
- Cần tâyom, với dầu, hành tây và tỏi, không muối43 kcal / 100 g
- Củ cảiđã gọt vỏ, om, với dầu, hành tây và tỏi, không muối33 kcal / 100 g
- Gạo trắngđã nấu chín, với dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải trắng
100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải trắng có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải trắng có 18 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải trắng có 54 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bắp cải trắng có 72 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bắp cải trắng có 90 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0160B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ