Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g572,4 g8,1 g0,3 g
50 g50 g291,2 g4,1 g0,2 g
150 g150 g863,7 g12 g0,5 g
200 g200 g1144,9 g16 g0,7 g
250 g250 g1436,1 g20 g0,8 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 57 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 86 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 114 kcal, gồm 4,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 143 kcal, gồm 6,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G342142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ