Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g818,9 g4,5 g0,7 g
50 g50 g414,5 g2,3 g0,3 g
150 g150 g12213 g6,8 g1 g
200 g200 g16218 g9 g1,4 g
250 g250 g20322 g11 g1,7 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 81 kcal, gồm 8,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 41 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 162 kcal, gồm 18 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 203 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G332182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ