Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g796,2 g5 g1 g
50 g50 g403,1 g2,5 g0,5 g
150 g150 g1199,3 g7,4 g1,5 g
200 g200 g15812 g9,9 g2 g
250 g250 g19816 g12 g2,5 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 79 kcal, gồm 6,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 40 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 119 kcal, gồm 9,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 198 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G322182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ