Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 23 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 41 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 817 µg 681%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,42 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,9 g3,6 g0,4 g
50 g50 g151 g1,8 g0,2 g
150 g150 g452,9 g5,4 g0,6 g
200 g200 g593,8 g7,3 g0,8 g
250 g250 g744,8 g9,1 g1 g

Câu hỏi về Cải xoăn

Cải xoăn có cần bỏ cuống trước khi nấu không?

Cuống già dai hơn lá: gập lá quanh cuống rồi kéo để tách, sau đó thái cuống thật mỏng nếu muốn dùng. Cuống non có thể nấu cùng lá.

Xào cải xoăn bao lâu để lá mềm mà không nhũn?

Rửa sạch, để ráo rồi xào với ít dầu trên lửa vừa khoảng 5–7 phút; đảo thường xuyên và thêm một thìa nước nếu chảo khô. Thái nhỏ cuống và cho vào trước lá vài phút.

Làm cải xoăn nướng giòn như thế nào?

Lá cần thật khô và chỉ phủ một lớp dầu mỏng; xếp thành một lớp trên khay, nướng ở 150 °C khoảng 15–20 phút, lật một lần. Lấy ra khi mép vừa giòn vì lá dễ cháy.

Bảo quản cải xoăn tươi thế nào để lâu héo?

Đừng rửa trước khi cất. Bọc lá khô trong khăn giấy hoặc vải sạch, cho vào túi thoáng rồi để ngăn mát; loại bỏ lá úa và chỉ rửa ngay trước khi dùng.

Cải xoăn hợp nấu với món gì?

Lá cải xoăn hợp với tỏi, đậu trắng, khoai tây và súp; bạn cũng có thể thái mỏng trộn salad hoặc cho vào sinh tố. Với món hầm, thêm lá gần cuối để lá mềm nhưng vẫn giữ hình dạng.

Cải xoăn khác bắp cải xanh ở điểm nào?

Cải xoăn có lá rời, xoăn và dai hơn, còn bắp cải xanh cuộn thành bắp với lá giòn, vị dịu. Cải xoăn có 41 mg vitamin C mỗi 100 g, còn bắp cải xanh có 19 kcal mỗi 100 g.

Cải xoăn có những vitamin nào đáng chú ý?

Cải xoăn là nguồn vitamin C và vitamin K; mỗi 100 g có 41 mg vitamin C và 817 µg vitamin K. Nấu nhanh thay vì hầm lâu giúp lá giữ được độ tươi và kết cấu.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ