Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 100 µg 11%
  • Vitamin C 52,8 mg 59%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 57 mg 14%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,9 g4,4 g0,4 g
50 g50 g141 g2,2 g0,2 g
150 g150 g422,9 g6,6 g0,6 g
200 g200 g563,8 g8,9 g0,8 g
250 g250 g704,8 g11 g1 g

Câu hỏi về cải xoăn scotch

100 g cải xoăn scotch có bao nhiêu calo?

100 g cải xoăn scotch có 28 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g cải xoăn scotch có bao nhiêu calo?

50 g cải xoăn scotch có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g cải xoăn scotch có bao nhiêu calo?

150 g cải xoăn scotch có 42 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g cải xoăn scotch có bao nhiêu calo?

200 g cải xoăn scotch có 56 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g cải xoăn scotch có bao nhiêu calo?

250 g cải xoăn scotch có 70 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ