Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 380 µg 42%
  • Vitamin C 18,2 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Vitamin K 407 µg 339%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,58 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 38,4 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,7 g1,7 g0,7 g
50 g50 g171,4 g0,8 g0,4 g
150 g150 g504,1 g2,5 g1,1 g
200 g200 g665,4 g3,3 g1,4 g
250 g250 g836,8 g4,1 g1,8 g

Câu hỏi về cải collard

100 g cải collard có bao nhiêu calo?

100 g cải collard có 33 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g cải collard có bao nhiêu calo?

50 g cải collard có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g cải collard có bao nhiêu calo?

150 g cải collard có 50 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g cải collard có bao nhiêu calo?

200 g cải collard có 66 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g cải collard có bao nhiêu calo?

250 g cải collard có 83 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ