Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 155 µg 17%
  • Vitamin C 130 mg 144%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,23 mg 13%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 205 mg 16%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 88 mg 21%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,65 mg 28%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g422,8 g6,6 g0,6 g
50 g50 g211,4 g3,3 g0,3 g
150 g150 g634,2 g9,9 g0,9 g
200 g200 g845,6 g13 g1,2 g
250 g250 g1057 g17 g1,5 g

Câu hỏi về Cải xoăn Scotch

100 g Cải xoăn Scotch có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn Scotch có 42 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn Scotch có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn Scotch có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn Scotch có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn Scotch có 63 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải xoăn Scotch có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn Scotch có 84 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải xoăn Scotch có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn Scotch có 105 kcal, gồm 7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ