Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 39 g 78%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 38 g 136%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 690 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1440 µg 160%
  • Vitamin C 134 mg 149%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 2,4 mg 185%
  • Niacin (B3) 17 mg 106%
  • Vitamin B6 1,4 mg 82%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 67 µg 2792%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Sắt 20 mg 111%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 2800 mg 60%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 3000 µg 2000%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30439 g2,4 g7,2 g
50 g50 g15219 g1,2 g3,6 g
150 g150 g45658 g3,6 g11 g
200 g200 g60878 g4,8 g14 g
250 g250 g76097 g6 g18 g

Câu hỏi về Seaweed, sheet, toasted, nori

100 g Seaweed, sheet, toasted, nori có bao nhiêu calo?

100 g Seaweed, sheet, toasted, nori có 304 kcal, gồm 39 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Seaweed, sheet, toasted, nori có bao nhiêu calo?

50 g Seaweed, sheet, toasted, nori có 152 kcal, gồm 19 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Seaweed, sheet, toasted, nori có bao nhiêu calo?

150 g Seaweed, sheet, toasted, nori có 456 kcal, gồm 58 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Seaweed, sheet, toasted, nori có bao nhiêu calo?

200 g Seaweed, sheet, toasted, nori có 608 kcal, gồm 78 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Seaweed, sheet, toasted, nori có bao nhiêu calo?

250 g Seaweed, sheet, toasted, nori có 760 kcal, gồm 97 g đạm, 6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ