Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 47 g 168%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3220 mg 140%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,7 µg 5%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 660 mg 51%
  • Sắt 11,6 mg 64%
  • Magiê 470 mg 112%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 1,3 mg 139%
  • Mangan 6,1 mg 265%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 15200 µg 10133%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16614 g0 g2 g
50 g50 g837,2 g0 g1 g
150 g150 g24922 g0 g3 g
200 g200 g33229 g0 g4 g
250 g250 g41536 g0 g5 g

Câu hỏi về Seaweed, wakame, dried

100 g Seaweed, wakame, dried có bao nhiêu calo?

100 g Seaweed, wakame, dried có 166 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Seaweed, wakame, dried có bao nhiêu calo?

50 g Seaweed, wakame, dried có 83 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Seaweed, wakame, dried có bao nhiêu calo?

150 g Seaweed, wakame, dried có 249 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Seaweed, wakame, dried có bao nhiêu calo?

200 g Seaweed, wakame, dried có 332 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Seaweed, wakame, dried có bao nhiêu calo?

250 g Seaweed, wakame, dried có 415 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ