Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 1,4 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 11,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 425 µg 47%
  • Vitamin C 46,4 mg 52%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 76,9 µg 64%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 90,1 µg 23%
  • Choline 0,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 245 mg 19%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 24,9 mg 6%
  • Phốt pho 64,1 mg 5%
  • Kali 461 mg 10%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,38 mg 16%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g383,4 g1,4 g0,8 g
50 g50 g191,7 g0,7 g0,4 g
150 g150 g575,2 g2 g1,2 g
200 g200 g766,9 g2,7 g1,6 g
250 g250 g968,6 g3,4 g2 g

Câu hỏi về Kale, Danish, raw

100 g Kale, Danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Kale, Danish, raw có 38 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Kale, Danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Kale, Danish, raw có 19 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Kale, Danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Kale, Danish, raw có 57 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Kale, Danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Kale, Danish, raw có 76 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Kale, Danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Kale, Danish, raw có 96 kcal, gồm 8,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ