Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 8,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,3 µg 1%
  • Vitamin C 27,3 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 15,7 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 41,7 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 44,1 mg 3%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 34,1 mg 3%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 0,55 µg 1%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,5 g2,9 g0 g
50 g50 g110,8 g1,4 g0 g
150 g150 g322,3 g4,3 g0 g
200 g200 g423,1 g5,7 g0 g
250 g250 g533,9 g7,2 g0 g

Câu hỏi về Cabbage, pointed, Danish, raw

100 g Cabbage, pointed, Danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, pointed, Danish, raw có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cabbage, pointed, Danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, pointed, Danish, raw có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cabbage, pointed, Danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, pointed, Danish, raw có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cabbage, pointed, Danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, pointed, Danish, raw có 42 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cabbage, pointed, Danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, pointed, Danish, raw có 53 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ