Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 13,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,37 µg 0%
  • Vitamin C 34,4 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 30,2 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 17,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 36,9 mg 3%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 24,3 mg 2%
  • Kali 246 mg 5%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 0,55 µg 1%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241,2 g3,6 g0 g
50 g50 g120,6 g1,8 g0 g
150 g150 g361,7 g5,4 g0 g
200 g200 g482,3 g7,2 g0 g
250 g250 g602,9 g9 g0 g

Câu hỏi về Cabbage, red, Danish, raw

100 g Cabbage, red, Danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, red, Danish, raw có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cabbage, red, Danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, red, Danish, raw có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cabbage, red, Danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, red, Danish, raw có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cabbage, red, Danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, red, Danish, raw có 48 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cabbage, red, Danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, red, Danish, raw có 60 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ