Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 65,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 32,9 µg 8%
  • Choline 6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15,5 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 23,9 mg 2%
  • Kali 304 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 3,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,1 g7,2 g0 g
50 g50 g190,6 g3,6 g0 g
150 g150 g561,7 g11 g0 g
200 g200 g752,2 g15 g0 g
250 g250 g942,8 g18 g0 g

Câu hỏi về Beet, red, danish, raw

100 g Beet, red, danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beet, red, danish, raw có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beet, red, danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beet, red, danish, raw có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beet, red, danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beet, red, danish, raw có 56 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beet, red, danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beet, red, danish, raw có 75 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beet, red, danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beet, red, danish, raw có 94 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ