Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 40,5 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 964 µg 107%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 14,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Phốt pho 17,5 mg 1%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,5 g4,5 g0 g
50 g50 g120,3 g2,3 g0 g
150 g150 g370,8 g6,8 g0 g
200 g200 g501 g9 g0 g
250 g250 g621,3 g11 g0 g

Câu hỏi về Carrots, Danish, without peel, raw

100 g Carrots, Danish, without peel, raw có bao nhiêu calo?

100 g Carrots, Danish, without peel, raw có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Carrots, Danish, without peel, raw có bao nhiêu calo?

50 g Carrots, Danish, without peel, raw có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Carrots, Danish, without peel, raw có bao nhiêu calo?

150 g Carrots, Danish, without peel, raw có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Carrots, Danish, without peel, raw có bao nhiêu calo?

200 g Carrots, Danish, without peel, raw có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Carrots, Danish, without peel, raw có bao nhiêu calo?

250 g Carrots, Danish, without peel, raw có 62 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ