Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Radish, white, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb2,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,5 g | 4,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 2 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,5 g | 7,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Radishes oriental daikon japanese radish18 kcal / 100 g
- Radish unpeeled16 kcal / 100 g
- Radish red14 kcal / 100 g
- Parsnip danish61 kcal / 100 g
- Beet red danish38 kcal / 100 g
- Celeriac celery root26 kcal / 100 g
- Củ cải trắng icicletươi sống14 kcal / 100 g
- Onions spring26 kcal / 100 g
- Celeriac celery root danish20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Radish, white, raw
100 g Radish, white, raw có bao nhiêu calo?
100 g Radish, white, raw có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Radish, white, raw có bao nhiêu calo?
50 g Radish, white, raw có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Radish, white, raw có bao nhiêu calo?
150 g Radish, white, raw có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Radish, white, raw có bao nhiêu calo?
200 g Radish, white, raw có 36 kcal, gồm 2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Radish, white, raw có bao nhiêu calo?
250 g Radish, white, raw có 45 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ