Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 28 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,9 g1,5 g0,1 g
50 g50 g70,5 g0,8 g0,1 g
150 g150 g211,4 g2,3 g0,2 g
200 g200 g281,8 g3 g0,2 g
250 g250 g352,3 g3,8 g0,3 g

Câu hỏi về Radish, red, raw

100 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?

100 g Radish, red, raw có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?

50 g Radish, red, raw có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?

150 g Radish, red, raw có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?

200 g Radish, red, raw có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?

250 g Radish, red, raw có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ