Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Radish, red, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb1,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 28 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,9 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,5 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,4 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,8 g | 3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2,3 g | 3,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Radicchio red19 kcal / 100 g
- Radish unpeeled16 kcal / 100 g
- Radish white18 kcal / 100 g
- Red cabbage27 kcal / 100 g
- Radishes oriental daikon japanese radish18 kcal / 100 g
- Red lettuce13 kcal / 100 g
- Vegetables29 kcal / 100 g
- Củ cải đỏthịt và vỏ, sống12 kcal / 100 g
- Rabanete cru15 kcal / 100 g
- Onion red flesh35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Radish, red, raw
100 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?
100 g Radish, red, raw có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?
50 g Radish, red, raw có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?
150 g Radish, red, raw có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?
200 g Radish, red, raw có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Radish, red, raw có bao nhiêu calo?
250 g Radish, red, raw có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ