Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bí ngòi

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb1,8 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 9 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,2 g1,8 g0,3 g
50 g50 g90,6 g0,9 g0,2 g
150 g150 g261,8 g2,7 g0,5 g
200 g200 g342,4 g3,6 g0,6 g
250 g250 g433 g4,5 g0,8 g

Câu hỏi về Bí ngòi

Chọn bí ngòi thế nào cho ngon?

Chọn quả chắc tay, vỏ căng và không có chỗ mềm hay dập. Quả nhỏ hoặc vừa thường ít hạt, ruột mềm và dễ thái đều hơn quả quá to.

Bí ngòi xào bao lâu để không bị nhũn?

Thái thành lát hoặc thanh vừa ăn, xào trên lửa lớn khoảng 5–7 phút và đảo nhanh tay. Nêm muối gần cuối để bí ngòi bớt ra nước; dừng khi miếng vừa mềm nhưng vẫn còn độ giòn.

Nướng bí ngòi ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Cắt bí ngòi thành thanh hoặc khoanh dày, trộn một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 220 °C khoảng 15–20 phút, lật giữa chừng. Trải bí thành một lớp để các miếng nướng vàng thay vì hấp mềm.

Bí ngòi ăn sống được không?

Được. Rửa dưới vòi nước, lau khô rồi thái lát mỏng để trộn salad hoặc chấm; quả nhỏ thường có ruột mềm và ít hạt hơn.

Bảo quản bí ngòi thế nào để lâu mềm nhũn?

Cất quả nguyên, chưa rửa trong ngăn rau củ của tủ lạnh, đựng lỏng trong túi có lỗ hoặc bọc hờ. Rửa ngay trước khi dùng và cố gắng chế biến trong khoảng một tuần.

Bí ngòi hợp với món nào?

Bí ngòi hợp với cà chua, tỏi, hành và phô mai; bạn có thể cho vào món ratatouille, mì Ý hoặc canh rau. Khi nấu canh, thái miếng dày vừa và cho vào gần cuối để bí không nát.

Bí ngòi có thể thay cho loại bí nào trong món nấu?

Bạn có thể thay bí ngòi bằng bí ngô mùa hè trong các món xào, nướng hoặc hầm, dùng lượng tương đương và kiểm tra độ mềm khi nấu. Bí ngòi thường mềm nhanh, nên cho vào nồi muộn hơn nếu món có thời gian hầm lâu.

Bí ngòi là rau hay quả?

Trong cách ăn và nấu nướng, bí ngòi được xem là rau; về mặt thực vật học, nó là quả vì phát triển từ hoa và có hạt bên trong.

Nguồn: Swiss FSVO 367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ