Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngòi vỏ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb2,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,5 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,5 g | 5,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí ngòi vỏ xanh
100 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngòi vỏ xanh có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngòi vỏ xanh có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngòi vỏ xanh có 24 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?
200 g Bí ngòi vỏ xanh có 32 kcal, gồm 2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?
250 g Bí ngòi vỏ xanh có 40 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ