Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161 g2,2 g0,2 g
50 g50 g80,5 g1,1 g0,1 g
150 g150 g241,5 g3,3 g0,3 g
200 g200 g322 g4,4 g0,4 g
250 g250 g402,5 g5,5 g0,5 g

Câu hỏi về Bí ngòi vỏ xanh

100 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngòi vỏ xanh có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngòi vỏ xanh có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngòi vỏ xanh có 24 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngòi vỏ xanh có 32 kcal, gồm 2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí ngòi vỏ xanh có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngòi vỏ xanh có 40 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ