Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49 µg 5%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g131,8 g0,6 g0,2 g
50 g50 g70,9 g0,3 g0,1 g
150 g150 g202,6 g0,9 g0,3 g
200 g200 g263,5 g1,2 g0,4 g
250 g250 g334,4 g1,5 g0,5 g

Câu hỏi về Courgette, green, unpeeled, raw

100 g Courgette, green, unpeeled, raw có bao nhiêu calo?

100 g Courgette, green, unpeeled, raw có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Courgette, green, unpeeled, raw có bao nhiêu calo?

50 g Courgette, green, unpeeled, raw có 7 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Courgette, green, unpeeled, raw có bao nhiêu calo?

150 g Courgette, green, unpeeled, raw có 20 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Courgette, green, unpeeled, raw có bao nhiêu calo?

200 g Courgette, green, unpeeled, raw có 26 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Courgette, green, unpeeled, raw có bao nhiêu calo?

250 g Courgette, green, unpeeled, raw có 33 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ