Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Natri 281 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 480 mg 10%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2183,4 g31 g8,2 g
1 khẩu phần50 g1091,7 g15 g4,1 g
2 khẩu phần100 g2183,4 g31 g8,2 g
½ khẩu phần25 g550,9 g7,7 g2,1 g
3 khẩu phần150 g3275,2 g46 g12 g
4 khẩu phần200 g4366,9 g62 g16 g
250 g250 g5458,6 g77 g21 g

Câu hỏi về Khoai tây chiên

100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây chiên có 218 kcal, gồm 3,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

1 khẩu phần (50 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (50 g) Khoai tây chiên có 109 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

2 khẩu phần (100 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (100 g) Khoai tây chiên có 218 kcal, gồm 3,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

½ khẩu phần (25 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (25 g) Khoai tây chiên có 55 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

3 khẩu phần (150 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (150 g) Khoai tây chiên có 327 kcal, gồm 5,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 12 g chất béo.

4 khẩu phần (200 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (200 g) Khoai tây chiên có 436 kcal, gồm 6,9 g đạm, 62 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây chiên có 545 kcal, gồm 8,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ