Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh như đóng gói, thêm muối khi chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 13 g —
- Natri 146 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 434 µg 48%
- Vitamin C 7,5 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 26 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 409 mg 9%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 2,2 g | 30 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 51 g | 93 | 1,1 g | 15 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 102 g | 186 | 2,2 g | 31 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 25,5 g | 46 | 0,6 g | 7,6 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 153 g | 278 | 3,3 g | 46 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 204 g | 371 | 4,4 g | 61 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 1,1 g | 15 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 3,2 g | 45 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 4,3 g | 60 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 5,4 g | 75 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang chiên cắt ngangđông lạnh, chưa chuẩn bị209 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Potatoes french fried salt added in processing147 kcal / 100 g
- Potatoes french fried steak fries salt added in processing as purchased130 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Potato french-fried salt added in processing heated in oven158 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang chiên
100 g Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang chiên có 182 kcal, gồm 2,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (51 g) Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (51 g) Khoai lang chiên có 93 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (102 g) Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (102 g) Khoai lang chiên có 186 kcal, gồm 2,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (25,5 g) Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (25,5 g) Khoai lang chiên có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (153 g) Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (153 g) Khoai lang chiên có 278 kcal, gồm 3,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (204 g) Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (204 g) Khoai lang chiên có 371 kcal, gồm 4,4 g đạm, 61 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang chiên có 91 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Khoai lang chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang chiên có 273 kcal, gồm 3,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ