Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,8 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 426 µg 47%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1 g | 6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 116 g | 30 | 1,2 g | 7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 232 g | 60 | 2,3 g | 14 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 58 g | 15 | 0,6 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 348 g | 90 | 3,5 g | 21 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 464 g | 121 | 4,6 g | 28 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,5 g | 3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,5 g | 9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 2 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2,5 g | 15 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏ kuriphần thịt bỏ vỏ, sống22 kcal / 100 g
- Bí đỏ Hokkaidosống30 kcal / 100 g
- Bí đỏ Morangađã gọt vỏ, bỏ hạt, sống16 kcal / 100 g
- Bí đỏ cổ dàiđã gọt vỏ, bỏ hạt, sống24 kcal / 100 g
- Hoa bí đỏtẩm vụn bánh mì, không muối168 kcal / 100 g
- Bítươi29 kcal / 100 g
- Bí mùa đôngmọi giống, sống34 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôsống18 kcal / 100 g
- Lá bí ngôtươi sống19 kcal / 100 g
- Bầusống14 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí đỏ
Chọn bí đỏ ngon thì nên nhìn và sờ thế nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ cứng, không dập hay có đốm mềm; cuống còn khô và dính chắc thường là dấu hiệu quả được thu hoạch khi đã già. Bí đỏ đã bổ nên có thịt màu đậm, chắc, không nhớt.
Bí đỏ hấp hoặc luộc bao lâu thì mềm?
Gọt vỏ nếu cần, bỏ hạt rồi cắt miếng đều nhau; hấp khoảng 15–20 phút hoặc luộc 10–15 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua dễ dàng. Hấp giúp bí ít ngấm nước, hợp để nghiền làm bánh hoặc nấu súp.
Nướng bí đỏ ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Cắt bí thành miếng, xóc với một ít dầu rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút, lật một lần giữa chừng. Bí chín khi viền hơi xém và phần thịt mềm; nướng nguyên nửa quả lớn sẽ cần lâu hơn.
Bí đỏ nấu món gì ngon, hợp với nguyên liệu nào?
Bí đỏ thường được nấu canh với tôm hoặc thịt băm, nấu súp với hành tây, hay nghiền làm bánh và chè. Vị ngọt bùi hợp với gừng, hành, tiêu, nước cốt dừa và các loại đậu.
Bí đỏ đã cắt nên bảo quản thế nào?
Bọc kín mặt cắt hoặc cho bí đã gọt, bỏ hạt vào hộp kín rồi để ngăn mát; nên dùng trong vài ngày. Bí đã nấu chín cũng cần cho vào hộp kín và làm lạnh sớm; muốn để lâu hơn, chia phần rồi cấp đông.
Bí đỏ có thể thay bí ngòi trong món ăn không?
Không phải lúc nào cũng thay ngang được: bí đỏ ngọt và bở hơn, còn bí ngòi mềm, mọng nước và giữ hình tốt hơn khi xào nhanh. Bí đỏ hợp với súp, món hầm và món nghiền; bí ngòi hợp hơn với món xào hoặc nướng lát.
Bí đỏ có phải là nguồn vitamin A không?
Có: bí đỏ được xem là giàu vitamin A, với 426 µg trong 100 g. Một khẩu phần khoảng 116 g bí đỏ cắt khối cung cấp 30 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 168448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ