Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,1 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,6 g2,9 g0 g
1 khẩu phần58 g80,4 g1,7 g0 g
2 khẩu phần116 g160,7 g3,4 g0 g
½ khẩu phần29 g40,2 g0,8 g0 g
3 khẩu phần174 g241,1 g5 g0 g
4 khẩu phần232 g321,4 g6,7 g0 g
50 g50 g70,3 g1,4 g0 g
150 g150 g210,9 g4,3 g0 g
200 g200 g281,2 g5,8 g0 g
250 g250 g351,6 g7,2 g0,1 g

Câu hỏi về Bầu

100 g Bầu có bao nhiêu calo?

100 g Bầu có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (58 g) Bầu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (58 g) Bầu có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (116 g) Bầu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (116 g) Bầu có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (29 g) Bầu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (29 g) Bầu có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (174 g) Bầu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (174 g) Bầu có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (232 g) Bầu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (232 g) Bầu có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bầu có bao nhiêu calo?

50 g Bầu có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bầu có bao nhiêu calo?

150 g Bầu có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ